Hợp đồng phá dỡ công trình là văn bản pháp lý quan trọng, điều chỉnh quan hệ giữa các bên trong quá trình tháo dỡ công trình xây dựng. Việc soạn thảo hợp đồng phá dỡ công trình đòi hỏi sự cẩn trọng, chi tiết để đảm bảo an toàn lao động, bảo vệ tài sản, tuân thủ pháp luật và phòng ngừa tranh chấp.
Bài viết dưới đây sẽ trình bày những lưu ý cơ bản mà các bên cần quan tâm khi ký kết và thực hiện hợp đồng phá dỡ công trình, nhằm bảo vệ quyền lợi hợp pháp và nâng cao hiệu quả thi công.
Phá dỡ công trình là gì?
Phá dỡ công trình là quá trình tháo dỡ, phá bỏ một phần hoặc toàn bộ công trình xây dựng hiện hữu nhằm khôi phục hiện trạng ban đầu của khu đất hoặc chuẩn bị cho các mục đích sử dụng mới.
Quá trình này đòi hỏi sự kết hợp giữa sức lao động con người, kỹ thuật chuyên môn và các thiết bị, máy móc hiện đại để đảm bảo hiệu quả, an toàn và giảm thiểu tác động đến môi trường xung quanh.
Phá dỡ không chỉ đơn thuần là xóa bỏ một cấu trúc vật lý mà còn bao gồm việc quản lý chất thải xây dựng, tái chế vật liệu khi khả thi và tuân thủ các quy định pháp lý, môi trường nghiêm ngặt.
Mục tiêu cuối cùng là trả lại không gian như trạng thái trước khi công trình tồn tại, đồng thời đảm bảo tính bền vững và an toàn cho các hoạt động tiếp theo trên khu vực đó.
Các trường hợp buộc phá dỡ công trình xây dựng
Theo quy định tại Khoản 1 Điều 118 Luật Xây dựng 2014 (sửa đổi, bổ sung năm 2020), việc phá dỡ công trình xây dựng được thực hiện trong các trường hợp cụ thể sau đây, nhằm đảm bảo an toàn, tuân thủ pháp luật và đáp ứng các yêu cầu về quy hoạch, môi trường, cũng như lợi ích cộng đồng:

Thứ nhất, giải phóng mặt bằng cho dự án mới hoặc công trình tạm: Các công trình hiện hữu phải được phá dỡ để nhường chỗ cho việc xây dựng công trình mới theo quy hoạch được phê duyệt hoặc để dỡ bỏ các công trình tạm hết thời hạn sử dụng.
Thứ hai, công trình nguy hiểm, ảnh hưởng cộng đồng hoặc cần phá dỡ khẩn cấp: Bao gồm các công trình có nguy cơ sụp đổ, đe dọa an toàn cho cộng đồng và các công trình lân cận; hoặc các công trình cần phá dỡ ngay lập tức để phòng ngừa, khắc phục hậu quả do thiên tai, thảm họa, dịch bệnh gây ra, đảm bảo an toàn tính mạng và tài sản.
Thứ ba, công trình xây dựng trong khu vực cấm: Các công trình nằm trong khu vực bị pháp luật cấm xây dựng, chẳng hạn như khu vực bảo vệ công trình quốc phòng, an ninh, giao thông, thủy lợi, đê điều, năng lượng, hoặc các khu di tích lịch sử – văn hóa, cũng như các công trình lấn chiếm hành lang bảo vệ những khu vực này.
Thứ tư, công trình ở khu vực có nguy cơ thiên tai: Các công trình được xây dựng tại những khu vực đã được cảnh báo về nguy cơ lở đất, lũ quét, lũ ống, trừ trường hợp công trình được xây dựng nhằm mục đích phòng chống và khắc phục các hiện tượng này.
Thứ năm, công trình vi phạm quy hoạch hoặc quy định về giấy phép xây dựng: Bao gồm các công trình xây dựng không đúng với quy hoạch được phê duyệt, không có giấy phép xây dựng trong trường hợp bắt buộc phải có, hoặc xây dựng sai nội dung được quy định trong giấy phép xây dựng.
Thứ sáu, công trình lấn chiếm đất đai trái phép: Các công trình được xây dựng trên đất công hoặc đất thuộc quyền sử dụng hợp pháp của tổ chức, cá nhân khác, vi phạm quyền sở hữu và sử dụng đất.
Thứ bảy, công trình sai thiết kế được phê duyệt: Đối với các công trình được miễn giấy phép xây dựng nhưng xây dựng không đúng với thiết kế đã được cơ quan có thẩm quyền phê duyệt.
Thứ tám, nhà ở riêng lẻ có nhu cầu phá dỡ để xây dựng mới: Các trường hợp chủ sở hữu nhà ở riêng lẻ muốn phá dỡ công trình hiện tại để tiến hành thi công xây dựng mới theo nhu cầu cá nhân.
Lưu ý khi thực hiện hợp đồng phá dỡ công trình xây dựng

Thứ nhất, Hợp đồng phá dỡ công trình cần xác định rõ phạm vi công việc. Việc xác định phạm vi công việc cần được thực hiện một cách chi tiết và minh bạch, bao gồm:
- Diện tích công trình cần phá dỡ.
- Số lượng tầng, các cấu kiện cụ thể (tường, cột, sàn, móng, v.v.) cần tháo dỡ.
- Các điều kiện hoặc yêu cầu đặc biệt, như bảo vệ công trình lân cận, hạn chế tiếng ồn, hoặc xử lý chất thải xây dựng.
Điều này giúp các bên thống nhất rõ ràng về phạm vi thực hiện, tránh tranh chấp hoặc hiểu lầm trong quá trình thi công.
Thứ hai, thỏa thuận rõ về thời gian hoàn thành
Hợp đồng phá dỡ công trình cần quy định cụ thể thời điểm bắt đầu và kết thúc công việc, bảo đảm rõ ràng về thời hạn hoàn thành.
Việc xây dựng một lịch trình thi công chi tiết giúp kiểm soát tiến độ thực hiện và tạo cơ sở cho việc giám sát quá trình phá dỡ.
Khi xác định thời gian, cần cân nhắc các yếu tố như điều kiện thời tiết, quy mô công trình và yêu cầu kỹ thuật, nhằm đưa ra thời hạn hợp lý, tránh gây áp lực bất hợp lý hoặc dẫn đến việc chậm tiến độ.
Thứ ba, thỏa thuận về thời hạn và hình thức thanh toán
Các bên cần xác định rõ lịch trình thanh toán, gắn liền với tiến độ thực hiện công việc, chẳng hạn thanh toán sau khi hoàn thành từng hạng mục hoặc toàn bộ công trình.
Phương thức thanh toán (chuyển khoản, tiền mặt, v.v.) cũng phải được thỏa thuận trước nhằm đảm bảo tính minh bạch và thuận tiện cho quá trình thực hiện nghĩa vụ tài chính.
Ngoài ra, các bên có thể thống nhất tại Hợp đồng phá dỡ công trình về áp dụng hình thức thanh toán theo tỷ lệ phần trăm khối lượng công việc đã hoàn thành, nhằm bảo vệ quyền lợi hợp lý của cả chủ đầu tư và nhà thầu.
Thứ tư, xác định trách nhiệm và bảo hiểm của đơn vị phá dỡ
Đơn vị thi công phá dỡ phải có nghĩa vụ mua bảo hiểm trách nhiệm nhằm bảo đảm an toàn cho người lao động, công trình lân cận và cộng đồng xung quanh khu vực thi công.
Hợp đồng phá dỡ cần quy định rõ trách nhiệm của nhà thầu trong trường hợp xảy ra sự cố, bao gồm thiệt hại về tài sản, tai nạn lao động hoặc vi phạm các quy định về an toàn xây dựng.
Đồng thời, các điều khoản liên quan đến nghĩa vụ bồi thường thiệt hại cũng phải được quy định cụ thể, nhằm phòng ngừa tranh chấp phát sinh trong quá trình thực hiện.
Thứ năm, kiểm tra giấy tờ pháp lý của đơn vị phá dỡ
Các bên cần xác minh rằng đơn vị phá dỡ có đầy đủ giấy phép hành nghề, chứng nhận an toàn lao động và các giấy tờ pháp lý khác theo quy định pháp luật hiện hành.
Đồng thời, phải đảm bảo đơn vị thi công tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về bảo vệ môi trường, an toàn lao động và quản lý chất thải xây dựng trong suốt quá trình thực hiện công việc.
Thứ sáu, thỏa thuận về chế tài xử phạt vi phạm hợp đồng
Hợp đồng phá dỡ công trình cần quy định rõ các chế tài áp dụng trong trường hợp một bên vi phạm nghĩa vụ, chẳng hạn như chậm tiến độ, không đảm bảo chất lượng công việc hoặc vi phạm quy định về an toàn.
Mức phạt vi phạm cần được thỏa thuận cụ thể, bảo đảm tính công bằng, minh bạch và tạo động lực để các bên nghiêm túc tuân thủ cam kết hợp đồng.
Ngoài ra, hợp đồng phá dở công trình cũng cần nêu rõ các biện pháp xử lý vi phạm, ví dụ như đình chỉ thi công, yêu cầu bồi thường thiệt hại hoặc các chế tài phù hợp khác.
Thứ bảy, kiểm tra và nghiệm thu công trình sau khi phá dỡ
Trước khi thực hiện việc thanh toán toàn bộ chi phí, chủ đầu tư hoặc người được ủy quyền cần tiến hành kiểm tra kỹ lưỡng hiện trạng công trình sau khi phá dỡ. Việc kiểm tra nhằm bảo đảm công trình đã được tháo dỡ đúng theo phạm vi đã thỏa thuận, không còn tồn tại các cấu kiện nguy hiểm và khu vực thi công đã được dọn dẹp sạch sẽ, đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn kỹ thuật đã đề ra.
Quá trình nghiệm thu phải được lập thành biên bản với sự tham gia và xác nhận của các bên liên quan, ghi nhận kết quả kiểm tra cũng như các vấn đề cần khắc phục (nếu có).
Những lưu ý nêu trên không chỉ bảo đảm quá trình thực hiện hợp đồng phá dở công trình diễn ra an toàn, đúng tiến độ và tuân thủ pháp luật, mà còn góp phần bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của các bên, giảm thiểu rủi ro, đồng thời thúc đẩy sự phát triển bền vững trong lĩnh vực xây dựng.
>>> Xem thêm: Hướng dẫn thanh toán bằng VNPay
Thông tin liên hệ
Hopdongmau.net nhận cung cấp các mẫu hợp đồng, biểu mẫu theo từng doanh nghiệp, cá nhân trên toàn quốc theo yêu cầu.
Nếu bạn cần bất kỳ hỗ trợ nào về mẫu hợp đồng, vui lòng liên hệ với chúng tôi qua các hình thức sau:
Email: hotro@hopdongmau.net
Điện thoại: (84) 28-6276 9900
Hotline: 0918 88 79 28 (Hoàng Yến – Trợ lý)

